Bìa gioăng cho đường hơi phải chịu cùng lúc ba thứ: nhiệt, áp suất và nước ngưng mang theo hoá chất xử lý nước nồi hơi, thường có tính kiềm. Chọn chỉ theo nhiệt độ thì dễ bỏ sót phần kiềm, còn chọn chỉ theo hoá chất thì dễ đặt nhầm mã không chịu nổi nhiệt. Bài này nói riêng về hơi bão hoà, hơi quá nhiệt và các mối nối quanh nồi hơi, dựa trên thông số và bảng kháng hoá chất của hãng Charminar Jointings.
Hơi bão hoà và hơi quá nhiệt đòi hỏi gì ở gioăng?
Hơi bão hoà là hơi còn cân bằng với nước: nhiệt độ của nó đi theo áp suất, áp tăng thì nhiệt tăng. Đường hơi bão hoà luôn có nước ngưng, nhất là sau van giảm áp, quanh bẫy hơi và ở những đoạn ống ít dùng. Gioăng ở đây chịu chu kỳ ướt, khô và có thể bị búa nước khi mở van đột ngột.
Hơi quá nhiệt được gia nhiệt thêm sau khi nước đã hoá hơi hoàn toàn, nên khô nhưng nóng hơn hơi bão hoà ở cùng áp suất. Giới hạn của gioăng lúc này nằm ở nhiệt độ làm việc liên tục và khả năng giữ lực siết khi nóng, không còn ở nước ngưng.
Cả hai loại đều trải qua chu kỳ khởi động và dừng lò. Mỗi chu kỳ làm gioăng giãn, co và mất một phần lực ép, nên mã được chọn cần độ phục hồi tốt và có thông số ứng suất chịu nhiệt rõ ràng.
Vì sao phải tính đến kiềm trên đường hơi và nồi hơi?
Nước cấp nồi hơi thường được xử lý bằng hoá chất để giữ tính kiềm, nhằm chống ăn mòn thân lò và đường ống. Phần kiềm này đi theo nước ngưng, nước xả đáy và đường hồi nước ngưng. Nếu vật liệu không hợp, chất kết dính cao su trong gioăng có thể trương, mềm rồi bở dần.
Bảng kháng hoá chất của Charminar xếp từng mã HNA theo ba mức A, C, X cho mỗi chất. Trang hãng không in chú giải; theo cách đọc thông dụng của loại bảng này, A là dùng được, C là phải xem xét theo điều kiện, X là không nên dùng. Dưới đây là các dòng liên quan đến đường hơi, chép nguyên từ bảng hãng.
| Môi chất | HNA-100 | HNA-200 | HNA-300 | HNA-400 | HNA-600 | HNA-700 | HNA-ACID |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hơi nước (steam) | A | A | A | A | A | A | A |
| Nước | A | A | A | A | A | A | A |
| Xút (sodium hydroxide) | A | A | A | A | A | A | C |
| Vôi tôi (calcium hydroxide) | A | A | A | A | C | C | A |
| Amoniac (ammonia) | A | A | A | A | C | C | A |
| Amoni hydroxit (ammonium hydroxide) | A | A | A | A | C | C | A |
Có hai điểm cần lưu ý. Thứ nhất, HNA-ACID bị xếp C với xút, nên không phải lựa chọn cho đường kiềm mạnh dù kháng axit tốt. Thứ hai, HNA-600 và HNA-700 bị xếp C với amoniac và vôi; nếu hệ xử lý nước của nhà máy có hai chất này, hãy hỏi kỹ thuật trước khi dùng.
HNA-700: mã hãng định vị riêng cho hơi và kiềm
Trong dòng không amiang, HNA-700 là mã được hãng ghi rõ là rất tốt cho hơi và kiềm. Thành phần gồm sợi aramid, sợi carbon và cao su nitrile (NBR). Hãng nêu ứng dụng cho tải siết trung bình đến cao, trong công nghiệp hoá chất, hoá dầu, giấy và bột giấy.
Thông số trên trang hãng: nhiệt liên tục 350°C, nhiệt đỉnh 450°C, áp lực tối đa 100 kg/cm² (khoảng 98 bar), mật độ 1,70–2,00 g/cm³, độ phục hồi trên 50% theo ASTM F36A. Với mối nối hơi cần áp cao hơn 100 kg/cm², hãy xem HNA-400 (150 kg/cm², liên tục 300°C) hoặc các mã trong nhóm bìa không amiang lõi lưới thép.
So sánh các mã Charminar dùng được cho hơi
Bảng kháng hoá chất xếp hơi nước ở mức A cho cả bảy mã HNA, nhưng mức A chỉ nói về tương thích hoá học. Nhiệt độ và áp suất vẫn phải đối chiếu theo bảng dưới.
| Mã | Loại | Nhiệt độ | Áp lực tối đa | Ghi chú cho đường hơi |
|---|---|---|---|---|
| HNA-700 | Không amiang | 350°C liên tục, đỉnh 450°C | 100 kg/cm² | Hãng ghi rất tốt cho hơi và kiềm |
| HNA-400 | Không amiang | 300°C liên tục, đỉnh 400°C | 150 kg/cm² | Tải siết cao |
| HNA-300 METALLIC | Lõi lưới thép | 350°C liên tục, đỉnh 450°C | 105 kg/cm² | Thêm độ cứng vững |
| HNA-400 METALLIC | Lõi lưới thép | 350°C liên tục, đỉnh 510°C | 160 kg/cm² | Mặt bích áp cao |
| CJ-9 | Amiang | 350°C (dày 1,5 mm) | 35 bar | Hơi, ứng suất thấp |
| CJ-23 EXTRA | Amiang | 450°C tối đa | 80 kg/cm² | Nước, hơi, khí, kiềm loãng |
| CJ-25 SUPER | Amiang lõi lưới kẽm | 400°C liên tục | 160 kg/cm² | Lò nung, mặt bích áp cao |
Với bìa amiang, hãng ghi CJ-23 EXTRA và CJ-9 cho nước, hơi, khí và kiềm loãng; CJ-9 chỉ dùng cho mối nối ứng suất thấp. Amiang trắng (chrysotile) bị hạn chế ở nhiều nước, nên khi dự án cấm amiang thì chuyển sang HNA-700 hoặc bản lõi lưới thép có nhiệt liên tục tương đương.
Mã nào không nên đặt trên đường hơi?
- CJ-29 ACID: nhiệt độ tối đa 210°C, thấp nhất dòng CJ; mác này đổi chịu nhiệt lấy kháng axit, không dùng cho hơi nóng.
- HNA-ACID: nhiệt liên tục 150°C, áp tối đa 60 kg/cm² và bị xếp C với xút.
- HNA-100: nhiệt liên tục 150°C; chỉ cân nhắc khi nhiệt hơi thực tế thấp hơn mức này một khoảng an toàn.
- Vật liệu beater addition (xeo ướt): đa số giới hạn dưới 200°C; S-9081 được hãng ghi cho hơi áp thấp trong thời gian ngắn, tối đa 180°C.
Cần chuẩn bị thông tin gì trước khi hỏi mua?
Hai nhà máy cùng chạy hơi có thể khác nhau hoàn toàn về áp, nhiệt và hoá chất xử lý nước. Vì vậy đừng thay gioăng theo thói quen “cùng màu, cùng độ dày”. Trước khi hỏi giá, hãy ghi lại:
- Loại hơi: bão hoà hay quá nhiệt, mối nối nằm trên đường hơi chính hay đường nước ngưng.
- Nhiệt độ và áp suất làm việc, kể cả lúc khởi động lò.
- Hoá chất xử lý nước đang dùng, đặc biệt là xút, amoniac, vôi.
- Tiêu chuẩn mặt bích, cỡ và số bulông, tình trạng bề mặt.
- Độ dày mong muốn và dự án có cho phép amiang hay không.
Charminar sản xuất tại Ấn Độ, Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Trần Quyết nhập và phân phối tại Việt Nam. Kho bán tấm nguyên khổ, cắt gioăng theo bản vẽ, có CO/CQ theo lô hàng; giá theo độ dày và số lượng, báo giá trong ngày qua số Hà Nội 0325655700 hoặc TP.HCM 0968632600.
Câu hỏi thường gặp
Bìa gioăng nào dùng cho đường hơi có kiềm?
Trong dòng không amiang, HNA-700 là mã hãng ghi rõ là rất tốt cho hơi và kiềm, chịu 350°C liên tục và 100 kg/cm². Nếu nước xử lý có amoniac hoặc vôi, lưu ý bảng hãng xếp HNA-700 ở mức C với hai chất này.
Đường hơi quá nhiệt nên dùng mã nào?
Chọn mã có nhiệt liên tục cao hơn nhiệt hơi thực tế một khoảng an toàn. Trong dòng không amiang, mức cao nhất là 350°C liên tục ở HNA-700, HNA-300 METALLIC và HNA-400 METALLIC; nhiệt cao hơn thì gửi thông số để kỹ thuật xem.
CJ-29 ACID có dùng cho đường hơi được không?
Không. CJ-29 ACID có nhiệt độ tối đa 210°C, thấp nhất dòng bìa amiang CJ. Đường hơi dùng CJ-9 (ứng suất thấp) hoặc CJ-23 EXTRA.
Mức A trên bảng kháng hoá chất có đủ để chọn bìa cho hơi không?
Không. Mức A chỉ cho biết vật liệu tương thích với hơi nước về mặt hoá học. Bạn vẫn phải so nhiệt độ liên tục, áp lực tối đa và tải siết của mối nối với thông số từng mã.
Đường nước ngưng có cần mã khác đường hơi chính không?
Thường nhiệt độ thấp hơn nhưng có nước, kiềm và nguy cơ búa nước. Hãy tra hoá chất trong nước ngưng với bảng hãng: HNA-400 và HNA-700 đều được xếp A với xút, còn HNA-ACID bị xếp C.



