Bìa gioăng ít rò rỉ là loại bìa được chọn theo chỉ số độ kín đã công bố và lắp đúng quy trình siết, để mối nối mặt bích không xì khí, hơi hay dầu ra môi trường trong suốt chu kỳ vận hành. Phần lớn rò rỉ ở nhà máy không đến từ chỗ vỡ lớn mà từ những mối nối “rỉ hơi” nhỏ, khó thấy. Bài này tập trung vào hai việc quyết định độ kín: đọc đúng thông số độ kín của bìa, và siết bulông đúng cách.
Rò rỉ phát tán ở mối nối mặt bích là gì?
Rò rỉ phát tán (fugitive emissions) là lượng khí hoặc hơi thoát ra ngoài ý muốn từ thiết bị đang chạy: mặt bích, nắp van, phớt bơm, đầu nối máy nén. Mỗi điểm rò có thể quá nhỏ để thấy, nhưng cộng dồn lại gây mùi, hao hụt sản phẩm, nguy cơ cháy, ăn mòn và những lần dừng máy ngoài kế hoạch.
Mối nối mặt bích bắt bulông là nơi phổ biến nhất có rò rỉ kiểu này, và cũng là nơi dễ cải thiện nhất. Chỉ cần chọn đúng bìa và siết đúng cách, phần lớn điểm rò có thể được loại bỏ.
Đọc chỉ số độ kín của bìa gioăng thế nào?
Hãng Charminar công bố độ kín với khí nitơ theo phép thử DIN 3535, đơn vị cm³/phút. Con số này là lượng khí lọt qua mẫu gioăng trong điều kiện thử chuẩn; số càng nhỏ thì bìa càng kín. Bảng dưới xếp các mã từ kín nhất đến kém kín hơn theo số trang hãng.
| Mã | Độ kín khí nitơ DIN 3535 (cm³/phút) | Độ phục hồi | Áp lực tối đa (kg/cm²) |
|---|---|---|---|
| HNA-400 | Dưới 0,5 | Trên 50% | 150 |
| HNA-700 | Dưới 0,5 | Trên 50% | 100 |
| HNA-300 METALLIC | 0,5 | Trên 50% | 105 |
| HNA-400 METALLIC | 0,5 | Trên 50% | 160 |
| HNA-200 | Dưới 1,0 | Trên 50% | 100 |
| HNA-300 | Dưới 1,0 | Trên 50% | 100 |
| HNA-600 | Dưới 1,0 | Trên 50% | 100 |
| HNA-200 METALLIC | 1,0 | Trên 50% | 120 |
| HNA-ACID | Dưới 1,5 | Trên 40% | 60 |
| HNA-100 | Không công bố | Trên 40% | 70 |
Nhóm kín nhất theo dữ liệu hãng là HNA-400, HNA-700 và hai bản lõi thép HNA-300 METALLIC, HNA-400 METALLIC. Nếu mối nối vừa cần kín vừa chịu áp cao, HNA-400 METALLIC có áp tối đa lớn nhất trong nhóm, 160 kg/cm². HNA-100 không có số độ kín khí trên trang hãng, nên không phải lựa chọn cho mối nối mà dự án yêu cầu kiểm soát rò rỉ.
Chỉ số DIN 3535 đo trên mẫu chuẩn, trong phòng thử. Ở hiện trường, độ kín thực tế còn phụ thuộc mặt bích, lực siết và môi chất, nên chỉ số này dùng để so sánh giữa các mã chứ không phải lời hứa về lượng rò tại chỗ.
Vì sao độ phục hồi giữ được độ kín lâu dài?
Sau khi siết, mối nối không đứng yên: nhiệt làm mặt bích và bulông giãn, áp suất dao động, thiết bị rung. Gioăng có độ phục hồi cao đàn hồi theo những chuyển động nhỏ này nên vẫn giữ được lực ép trên mặt bích. Các mã kín nhất trong bảng trên đều có độ phục hồi trên 50%, còn HNA-100 và HNA-ACID ghi trên 40%.
Thông số thứ hai cần xem là khả năng chống dão khi nóng, thể hiện qua ứng suất còn lại sau 16 giờ nung theo DIN 52913. Ví dụ HNA-400 giữ 30 N/mm² sau 16 giờ ở 175°C. Với vật liệu mật độ cao, HP-15 được hãng ghi độ dão tối đa 30% và giữ lực siết bulông tốt khi lực ép mặt bích thấp.
Siết bulông thế nào để gioăng kín?
Ngay cả bìa có chỉ số độ kín tốt nhất cũng rò nếu bulông siết sai. Siết thiếu làm gioăng lỏng; siết quá làm sợi bị nghiền nát và mất khả năng phục hồi. Quy trình hãng Charminar khuyến nghị:
- Dùng cờ lê lực đã hiệu chuẩn, không siết theo cảm giác tay.
- Bôi trơn ren bulông và mặt tựa của đai ốc, nhưng không bôi bất cứ thứ gì lên gioăng.
- Siết theo hình chéo (hình sao), không siết vòng tròn lần lượt từng bulông.
- Chia ít nhất ba lượt: khoảng 30%, 60% rồi 100% mô-men cuối cùng.
- Siết lại sau 24 giờ vận hành với mối nối quan trọng, vì theo hãng, bulông tự giãn khoảng 10% lực trong 24 giờ đầu và gioăng cũng dão một ít.
Giá trị mô-men cụ thể phụ thuộc tiêu chuẩn mặt bích, cỡ và cấp bền bulông; hãng không công bố một bảng mô-men chung cho bìa. Khi đổi độ dày gioăng trên cùng một mặt bích, ví dụ từ 3 mm xuống 1,5 mm, phải tính lại mô-men thay vì giữ số cũ.
Chuẩn bị mặt bích và gioăng trước khi siết
Mặt bích hỏng có thể làm gioăng tốt nhất cũng rò. Trước khi lắp, hãy cạo sạch gioăng cũ, kiểm vết xước, rỗ, ăn mòn và độ lệch của hai mặt bích. Với khí, ưu tiên gioăng mỏng; gioăng dày dão nhiều hơn và mất lực ép nhanh hơn khi áp, nhiệt thay đổi.
Không dùng lại gioăng cũ, kể cả khi trông còn nguyên. Gioăng đã ép mất phần lớn độ phục hồi, nên mỗi lần mở mặt bích là một lần thay gioăng mới, nhất là trên đường khí, hoá chất, nhiên liệu và đường nhiệt cao.
Ngành nào cần bìa gioăng ít rò rỉ?
Bất cứ nơi nào rò rỉ gắn với an toàn, môi trường và chi phí: dầu khí, lọc hoá dầu, phân bón, nhiệt điện, dược phẩm, hàng hải, chế biến thực phẩm và xử lý nước. Trong các ngành này, nên ghi hồ sơ mỗi lần thay gioăng gồm mã bìa, số lô và mô-men siết, để lần sau truy lại được nguyên nhân nếu mối nối rò.
Charminar sản xuất tại Ấn Độ, Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Trần Quyết nhập và phân phối tại Việt Nam, có CO/CQ theo lô hàng để đưa vào hồ sơ. Kho cắt gioăng theo bản vẽ, giá theo độ dày và số lượng, báo giá trong ngày qua số Hà Nội 0325655700 hoặc TP.HCM 0968632600.
Câu hỏi thường gặp
Bìa gioăng Charminar nào kín khí nhất?
Theo số trang hãng, HNA-400 và HNA-700 có độ kín khí nitơ dưới 0,5 cm³/phút theo DIN 3535; hai bản lõi thép HNA-300 METALLIC và HNA-400 METALLIC ghi 0,5 cm³/phút.
Có cần siết lại bulông sau khi chạy máy không?
Có, với mối nối quan trọng. Hãng khuyên siết lại sau 24 giờ vận hành, vì bulông tự giãn khoảng 10% lực trong ngày đầu và gioăng dão một phần.
Siết bulông mặt bích nên chia mấy lượt?
Ít nhất ba lượt, khoảng 30%, 60% rồi 100% mô-men cuối cùng, theo hình chéo và bằng cờ lê lực đã hiệu chuẩn.
Có nên bôi mỡ hoặc keo lên gioăng cho kín hơn không?
Không. Chỉ bôi trơn ren bulông và mặt tựa đai ốc; bôi lên gioăng có thể làm gioăng trượt khi siết và thay đổi độ nén.
Chỉ số DIN 3535 có cho biết lượng rò thực tế ở nhà máy không?
Không. Đó là phép thử trên mẫu chuẩn, dùng để so sánh giữa các mã. Lượng rò thực tế còn phụ thuộc mặt bích, lực siết và môi chất.



