Vật liệu gioăng nắp máy HNA-3000 là tấm mặt gioăng không amiang có tỷ trọng cao nhất nhóm HNA beater facing, từ 1,22 g/cm³, chịu nhiệt làm việc tới 220°C. Tấm gồm chất độn vô cơ và sợi bọc trong cao su nitrile (NBR), dùng cho gioăng lắp mới và gioăng thay thế. Charminar sản xuất tại Ấn Độ, Trần Quyết nhập và phân phối tại Việt Nam.
HNA-3000 thuộc nhóm mặt nắp máy trong dòng vật liệu gioăng beater addition, cùng nhóm với HNA-1000 và HNA-2000.
HNA-3000 làm từ gì và dùng ở đâu?
Tấm làm theo công nghệ beater addition (xeo ướt), dễ cán ghép lên lõi thép đục lỗ, kín tốt và chống chùng ứng suất. Hao hụt khi nung ở 850°C tối đa 24%, thấp nhất nhóm, cho thấy phần vô cơ chiếm tỷ lệ lớn nhất. Vị trí dùng:
- Gioăng nắp máy (quy lát) cho lắp mới và thay thế.
- Gioăng ghép lõi thép đục lỗ ở vùng nóng tới 220°C.
- Mặt gioăng tiếp xúc dầu và nhiên liệu.
Thông số kỹ thuật HNA-3000
Số liệu theo bảng của hãng Charminar:
| Chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tỷ trọng, g/cm³ | tối thiểu 1,22 | ASTM F-1315 |
| Độ nén ở 350 kg/cm² (5.000 psi), % | tối đa 35 | ASTM F-36 |
| Độ phục hồi, % | tối thiểu 25 | ASTM F-36 |
| Độ bền kéo, kg/cm² | tối thiểu 30 | ASTM F-152 |
| Dầu ASTM số 3: tăng độ dày / tăng khối lượng, % | tối đa 10 / tối đa 40 | ASTM F-146 |
| Nhiên liệu ASTM Fuel B: tăng độ dày / tăng khối lượng, % | tối đa 10 / tối đa 35 | ASTM F-146 |
| Glycol/nước 50/50: tăng độ dày / tăng khối lượng, % | tối đa 20 / tối đa 70 | ASTM F-146 |
| Hao hụt khi nung ở 850°C, % | tối đa 24 | ASTM F-495 |
| Chất kết dính | Cao su nitrile (NBR) | – |
Quy cách cuộn HNA-3000
- Dạng cuộn, khổ 1.220 mm, khối lượng cuộn 50–250 kg.
- Độ dày từ 0,50 đến 1,50 mm.
- Lõi cuộn đường kính 75 mm.
- Phủ graphite một mặt và khổ đặc biệt làm theo yêu cầu.
HNA-3000 khác HNA-1000 và HNA-2000 thế nào?
| Chỉ tiêu | HNA-1000 | HNA-2000 | HNA-3000 |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng, g/cm³ | từ 1,10 | từ 1,15 | từ 1,22 |
| Độ phục hồi, % | từ 18 | từ 25 | từ 25 |
| Độ bền kéo, kg/cm² | từ 38 | từ 45 | từ 30 |
| Hao hụt khi nung ở 850°C, % | tối đa 33 | tối đa 29 | tối đa 24 |
| Nhiên liệu ASTM Fuel B, tăng khối lượng | tối đa 40% | tối đa 35% | tối đa 35% |
HNA-3000 đặc nhất và ít hao hụt khi nung nhất, nhưng độ bền kéo thấp nhất (từ 30 kg/cm²), nên cần cán và dập cẩn thận hơn. Trong glycol/nước 50/50, HNA-3000 tăng dày ít hơn HNA-2000 (tối đa 20% so với 30%) nhưng tăng khối lượng nhiều hơn (tối đa 70% so với 50%). Tìm hiểu thêm: vật liệu beater addition là gì.
Báo giá và đặt hàng HNA-3000
Giá HNA-3000 tính theo độ dày và số lượng, kho báo giá trong ngày. Charminar sản xuất tại Ấn Độ, Trần Quyết nhập và phân phối tại Việt Nam; hàng có CO/CQ theo lô hàng.
Kho bán cuộn nguyên, cắt lẻ theo kích thước và cắt gioăng theo bản vẽ, giao toàn quốc. Liên hệ Hà Nội 0325655700, TP.HCM 0968632600 (Ms Mai) hoặc email [email protected]; gửi kèm độ dày, số lượng và bản vẽ gioăng nếu cần cắt sẵn.
Câu hỏi thường gặp
HNA-3000 có chứa amiang không?
Không. HNA-3000 là vật liệu không amiang, gồm chất độn vô cơ và sợi bọc NBR.
Vì sao HNA-3000 hao hụt khi nung thấp hơn HNA-1000?
Phần hữu cơ (cao su, sợi) cháy khi nung ở 850°C. HNA-3000 hao hụt tối đa 24% so với 33% của HNA-1000, tức phần vô cơ chịu nhiệt nhiều hơn.
HNA-3000 khổ bao nhiêu?
Cuộn khổ 1.220 mm, dày 0,50–1,50 mm, lõi 75 mm; kho cắt lẻ theo kích thước.





